巇絶

xī juéhi tuyệt

Hán Việt: hi tuyệt · Pinyin: xī jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陡险。

Cấu tạo: 巇 (hi) + 绝 (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡险。

Từ liên quan

Gần nghĩa

絶世 · 絶交 · 絶代 · 絶倫 · 絶句 · 絶命 · 絶嗣 · 絶塵