巉刻 chán kè·sàm khắc Hán Việt: sàm khắc · Pinyin: chán kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻陡峭。 2.形容言词尖刻。 3.形容诗文风格清峭瘦硬。 Cấu tạo: 巉 (sàm) + 刻 (khắc)Pinyinchán kèHán Việtsàm khắcCấu tạo巉 + 刻 · sàm + khắc nghĩa thành phần: sàm + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.险峻陡峭。 2.形容言词尖刻。 3.形容诗文风格清峭瘦硬。 Từ liên quan Gần nghĩa刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印