巉刻

chán kè sàm khắc

Hán Việt: sàm khắc · Pinyin: chán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险峻陡峭; 形容言词尖刻; 形容诗文风格清峭瘦硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险峻陡峭。 2.形容言词尖刻。 3.形容诗文风格清峭瘦硬。