巉削 chán xuē · sàm tước Hán Việt: sàm tước · Pinyin: chán xuē Tổng quan Cấu tạo: 巉 (sàm) + 削 (tước)Pinyinchán xuēHán Việtsàm tướcCấu tạo巉 + 削 · sàm + tước nghĩa thành phần: sàm + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容山势险峻陡峭; 形容才华出众; 形容诗文风格峭拔。Tân Hoa Tự Điển 1.形容山势险峻陡峭。 2.形容才华出众。 3.形容诗文风格峭拔。