巉剝 chán bō · sàm bác Hán Việt: sàm bác · Pinyin: chán bō Tổng quan Cấu tạo: 巉 (sàm) + 剝 (bác)Pinyinchán bōHán Việtsàm bácCấu tạo巉 + 剝 · sàm + bác nghĩa thành phần: sàm + bác