巉剝 chán bō·sàm bác Hán Việt: sàm bác · Pinyin: chán bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻陡峭。 Cấu tạo: 巉 (sàm) + 剝 (bác)Pinyinchán bōHán Việtsàm bácCấu tạo巉 + 剝 · sàm + bác nghĩa thành phần: sàm + bác Từ liên quan Gần nghĩa剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落