巉屼 chán wù · sàm ngột Hán Việt: sàm ngột · Pinyin: chán wù Tổng quan Cấu tạo: 巉 (sàm) + 屼 (ngột)Pinyinchán wùHán Việtsàm ngộtCấu tạo巉 + 屼 · sàm + ngột nghĩa thành phần: sàm + ngột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 峻峭突兀。Tân Hoa Tự Điển 1.峻峭突兀。