巉岏

chán wán

Pinyin: chán wán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容山﹑石高而尖锐。 2.指险峻的山。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山勢高聳而尖銳。宋.韓維〈送趙員外之官憲州〉詩:「西游秦函國,崆峒上巉岏。」

Cấu tạo: 巉 (sàm) + 岏

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao vút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢高聳而尖銳。宋.韓維〈送趙員外之官憲州〉詩:「西游秦函國,崆峒上巉岏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山﹑石高而尖锐。 2.指险峻的山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巉岩 · 巉峻 · 巉崖 · 巉嶮 · 巉巉 · 巉巖 · 岏山 · 岏岏