巉岏

chán wán

Pinyin: chán wán

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢高聳而尖銳。宋.韓維〈送趙員外之官憲州〉詩:「西游秦函國,崆峒上巉岏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山﹑石高而尖锐; 指险峻的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山﹑石高而尖锐。 2.指险峻的山。