巉峻

chán jùnsàm tuấn

Hán Việt: sàm tuấn · Pinyin: chán jùn

Tổng quan

cheo leo hiểm trở. vách núi cheo leo hiểm trở

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容山势高而险:~的悬崖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山勢高險陡峭。如:「這座山高聳巉峻,不易攀登。」

Cấu tạo: 巉 (sàm) + 峻 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 巉峻的懸崖。
  • Biên soạn 巉峻 hánjùn s.v. <wr.> steep and precipitous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢高險陡峭。如:「這座山高聳巉峻,不易攀登。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山势高而险:~的悬崖。

Eng

  • Cihui 巉峻 hánjùn s.v. <wr.> steep and precipitous

Từ liên quan

Gần nghĩa

峻厉 · 峻岭 · 峻峭 · 峻急 · 巉岩 · 巉崖 · 巉嶮 · 巉巉