巉嶮 chán xiǎn · sàm hiểm Hán Việt: sàm hiểm · Pinyin: chán xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 巉 (sàm) + 嶮 (hiểm)Pinyinchán xiǎnHán Việtsàm hiểmCấu tạo巉 + 嶮 · sàm + hiểm nghĩa thành phần: sàm + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"巉险"; 高峻;险峻; 凶险,尖刻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巉险"。 2.高峻;险峻。 3.凶险,尖刻。