巉崖
sàm nhai
Hán Việt: sàm nhai
Tổng quan
vách đứng; vách đá cheo leo。高聳險峻的山崖。
Nghĩa
Việt
- Cihui vách đứng; vách đá cheo leo。高聳險峻的山崖。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陡峭危險的山崖。明.康海《中山狼》第二折:「滿目的寒煙一帶,都是些曲徑巉崖。」
Hán Việt: sàm nhai
vách đứng; vách đá cheo leo。高聳險峻的山崖。