巉嵒 chán yán · sàm nham Hán Việt: sàm nham · Pinyin: chán yán Tổng quan Cấu tạo: 巉 (sàm) + 嵒 (nham)Pinyinchán yánHán Việtsàm nhamCấu tạo巉 + 嵒 · sàm + nham nghĩa thành phần: sàm + nham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"巉嵓"。同"巉岩"。 2.险峻的山岩。 3.高峻;险峻。