巉嶮 chán xiǎn·sàm hiểm Hán Việt: sàm hiểm · Pinyin: chán xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"巉险"。 2.高峻; 险峻。 3.凶险,尖刻。 Cấu tạo: 巉 (sàm) + 嶮 (hiểm)Pinyinchán xiǎnHán Việtsàm hiểmTừ loạitínhCấu tạo巉 + 嶮 · sàm + hiểm nghĩa thành phần: sàm + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiểm trở Từ liên quan Gần nghĩa巉岩 · 巉峻 · 巉崖 · 巉巉 · 巉巖 · 崄介 · 崄厄 · 崄塞