巉巖
sàm nham
Hán Việt: sàm nham · Pinyin: chán yán
Tổng quan
cheo leo。高而險的山石。 峭壁巉岩。 vách núi cheo leo. 巉岩林立。 núi cheo leo tua tủa.
Nghĩa
Việt
- Cihui cheo leo。高而險的山石。 峭壁巉岩。 vách núi cheo leo. 巉岩林立。 núi cheo leo tua tủa.
- Cihui hư Sàm hiểm 巉嶮. sàm nham sàm nham ☆Như Sàm hiểm 巉嶮.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 危峻的山石。唐.李白〈蜀道難〉:「問君西遊何時還,畏途巉巖不可攀。」宋.蘇軾〈後赤壁賦〉:「予乃攝衣而上,履巉巖,披蒙茸。」
Eng
- Cihui 巉岩 chányán n. rock; crag; overhanging rock