巉巠 chán jīng Pinyin: chán jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻貌。亦指险峻的山。 Cấu tạo: 巉 (sàm) + 巠Pinyinchán jīngCấu tạo巉 + 巠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.险峻貌。亦指险峻的山。 Từ liên quan Gần nghĩa巉岩 · 巉峻 · 巉崖 · 巉嶮 · 巉巉 · 巉巖 · 巉刻 · 巉削