巉绝 chán jué · sàm tuyệt Hán Việt: sàm tuyệt · Pinyin: chán jué Tổng quan Cấu tạo: 巉 (sàm) + 绝 (tuyệt)Pinyinchán juéHán Việtsàm tuyệtCấu tạo巉 + 绝 · sàm + tuyệt nghĩa thành phần: sàm + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险峻陡峭; 形容声音高亢。Tân Hoa Tự Điển 1.险峻陡峭。 2.形容声音高亢。