巍丽

wēi lìnguy lệ

Hán Việt: nguy lệ · Pinyin: wēi lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宏伟华丽。

Cấu tạo: 巍 (nguy) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟华丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致