巍冠

wēi guān nguy quan

Hán Việt: nguy quan · Pinyin: wēi guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高冠。