巍奐 wēi huàn · nguy hoán Hán Việt: nguy hoán · Pinyin: wēi huàn Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 奐 (hoán)Pinyinwēi huànHán Việtnguy hoánCấu tạo巍 + 奐 · nguy + hoán nghĩa thành phần: nguy + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"巍焕"; 盛大光明;高大辉煌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巍焕"。 2.盛大光明;高大辉煌。