巍嵬 nguy ngôi Hán Việt: nguy ngôi Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 嵬 (ngôi)Hán Việtnguy ngôiCấu tạo巍 + 嵬 · nguy + ngôi nghĩa thành phần: nguy + ngôi Nghĩa EngCihui 巍嵬 ēiwéi r.f. <wr.> lofty; towering