巍張

wēi zhāng nguy trương

Hán Việt: nguy trương · Pinyin: wēi zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大宽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大宽阔。