巍張 wēi zhāng · nguy trương Hán Việt: nguy trương · Pinyin: wēi zhāng Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 張 (trương)Pinyinwēi zhāngHán Việtnguy trươngCấu tạo巍 + 張 · nguy + trương nghĩa thành phần: nguy + trương