巍怪 wēi guài · nguy quái Hán Việt: nguy quái · Pinyin: wēi guài Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 怪 (quái)Pinyinwēi guàiHán Việtnguy quáiCấu tạo巍 + 怪 · nguy + quái nghĩa thành phần: nguy + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大奇特。Tân Hoa Tự Điển 1.高大奇特。