巍煥 wēi huàn · nguy hoán Hán Việt: nguy hoán · Pinyin: wēi huàn Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 煥 (hoán)Pinyinwēi huànHán Việtnguy hoánCấu tạo巍 + 煥 · nguy + hoán nghĩa thành phần: nguy + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"巍奂"。