巍顫顫 wēi chàn chàn · nguy chiến chiến Hán Việt: nguy chiến chiến · Pinyin: wēi chàn chàn Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 顫 (chiến) + 顫 (chiến)Pinyinwēi chàn chànHán Việtnguy chiến chiếnCấu tạo巍 + 顫 + 顫 · nguy + chiến + chiến nghĩa thành phần: nguy + chiến + chiến