巑丛

cuán cóng

Pinyin: cuán cóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸林立。

Cấu tạo: 巑 + 叢 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸林立。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛台 · 丛山 · 丛杂 · 丛林