巑巑 cuán cuán Pinyin: cuán cuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"??381d"。 2.高峻貌。 Cấu tạo: 巑 + 巑Pinyincuán cuánCấu tạo巑 + 巑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"??381d"。 2.高峻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa巑丛 · 巑叢 · 巑岏