巔一 diān yī · điên nhất Hán Việt: điên nhất · Pinyin: diān yī Tổng quan Cấu tạo: 巔 (điên) + 一 (nhất)Pinyindiān yīHán Việtđiên nhấtCấu tạo巔 + 一 · điên + nhất nghĩa thành phần: điên + nhất