巔崖
điên nhai
Hán Việt: điên nhai · Pinyin: diān yá
Tổng quan
1.高崖。
險峻陡峭的懸崖。宋.曾鞏〈學舍記〉:「蛟魚洶湧,湍石之川,巔崖莽林,軀虺之聚。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vách đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 險峻陡峭的懸崖。宋.曾鞏〈學舍記〉:「蛟魚洶湧,湍石之川,巔崖莽林,軀虺之聚。」
Hán Việt: điên nhai · Pinyin: diān yá
1.高崖。
險峻陡峭的懸崖。宋.曾鞏〈學舍記〉:「蛟魚洶湧,湍石之川,巔崖莽林,軀虺之聚。」