巖坻 yán chí · nham trì Hán Việt: nham trì · Pinyin: yán chí Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 坻 (trì)Pinyinyán chíHán Việtnham trìCấu tạo巖 + 坻 · nham + trì nghĩa thành phần: nham + trì