巖壁 yán bì · nham bích Hán Việt: nham bích · Pinyin: yán bì Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 壁 (bích)Pinyinyán bìHán Việtnham bíchCấu tạo巖 + 壁 · nham + bích nghĩa thành phần: nham + bích Nghĩa EngCihui 岩壁 ánbì* n. 1. cliff 2. dike; palisades M:²dào