巖客 yán kè · nham khách Hán Việt: nham khách · Pinyin: yán kè Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 客 (khách)Pinyinyán kèHán Việtnham kháchCấu tạo巖 + 客 · nham + khách nghĩa thành phần: nham + khách