巖居

yán jū nham cư

Hán Việt: nham cư · Pinyin: yán jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên núi, chỉ sự ở ẩn. nham cư nham cư ☆Ở trên núi, chỉ sự ở ẩn.