岩徑 yán jìng · nham kính Hán Việt: nham kính · Pinyin: yán jìng Tổng quan đường núi Cấu tạo: 岩 (nham) + 徑 (kính)Pinyinyán jìngHán Việtnham kínhCấu tạo岩 + 徑 · nham + kính nghĩa thành phần: nham + kính Nghĩa ViệtCihui đường núiEngCihui mountain path