岩徼 nham kiếu Hán Việt: nham kiếu Tổng quan Cấu tạo: 岩 (nham) + 徼 (kiếu)Hán Việtnham kiếuCấu tạo岩 + 徼 · nham + kiếu nghĩa thành phần: nham + kiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 邊界險要之地。南朝齊.謝朓〈和蕭中庶直石頭〉詩:「皇州總地德,回江欵巖徼。」