巖扉 yán fēi · nham phi Hán Việt: nham phi · Pinyin: yán fēi Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 扉 (phi)Pinyinyán fēiHán Việtnham phiCấu tạo巖 + 扉 · nham + phi nghĩa thành phần: nham + phi