巖桂 yán guì · nham quế Hán Việt: nham quế · Pinyin: yán guì Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 桂 (quế)Pinyinyán guìHán Việtnham quếCấu tạo巖 + 桂 · nham + quế nghĩa thành phần: nham + quế