巖洞

yán dòng nham đỗng

Hán Việt: nham đỗng · Pinyin: yán dòng

Tổng quan

hang: động

Cấu tạo: (nham) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang: động
  • Cihui ang núi đá. nham động nham động ☆Hang núi đá.

Eng

  • Cihui 岩洞 yándòng n. <geog.> grotto; abra; abri M:⁴zuò/ge