巖濱港 nham tân cảng Hán Việt: nham tân cảng Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 濱 (tân) + 港 (cảng)Hán Việtnham tân cảngCấu tạo巖 + 濱 + 港 · nham + tân + cảng nghĩa thành phần: nham + tân + cảng Nghĩa EngCihui 岩濱港 ánbīngǎng p.w. rocky harbor