巖瀨 yán lài · nham lại Hán Việt: nham lại · Pinyin: yán lài Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 瀨 (lại)Pinyinyán làiHán Việtnham lạiCấu tạo巖 + 瀨 · nham + lại nghĩa thành phần: nham + lại