巖牆

yán qiáng nham tường

Hán Việt: nham tường · Pinyin: yán qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức tường cao. nham tường nham tường ☆Bức tường cao.