巖牖 yán yǒu · nham dũ Hán Việt: nham dũ · Pinyin: yán yǒu Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 牖 (dũ)Pinyinyán yǒuHán Việtnham dũCấu tạo巖 + 牖 · nham + dũ nghĩa thành phần: nham + dũ