巖瞻 yán zhān · nham chiêm Hán Việt: nham chiêm · Pinyin: yán zhān Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 瞻 (chiêm)Pinyinyán zhānHán Việtnham chiêmCấu tạo巖 + 瞻 · nham + chiêm nghĩa thành phần: nham + chiêm