巖腰 yán yāo · nham yêu Hán Việt: nham yêu · Pinyin: yán yāo Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 腰 (yêu)Pinyinyán yāoHán Việtnham yêuCấu tạo巖 + 腰 · nham + yêu nghĩa thành phần: nham + yêu