巖腹 yán fù · nham phúc Hán Việt: nham phúc · Pinyin: yán fù Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 腹 (phúc)Pinyinyán fùHán Việtnham phúcCấu tạo巖 + 腹 · nham + phúc nghĩa thành phần: nham + phúc