巖足 yán zú · nham túc Hán Việt: nham túc · Pinyin: yán zú Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 足 (túc)Pinyinyán zúHán Việtnham túcCấu tạo巖 + 足 · nham + túc nghĩa thành phần: nham + túc