巖邑

yán yì nham ấp

Hán Việt: nham ấp · Pinyin: yán yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (ấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的城邑。《左傳.隱公元年》:「制,巖邑也。虢叔死焉,佗邑唯命。」《後周.庾信.周大將軍襄城公鄭偉墓誌銘》:「國有巖邑,朝多君子。」

Eng

  • Cihui 岩邑 ányì n. strategically important city