巖鍾 nham chung Hán Việt: nham chung Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 鍾 (chung)Hán Việtnham chungCấu tạo巖 + 鍾 · nham + chung nghĩa thành phần: nham + chung Nghĩa EngCihui kupola