巖阻 yán zǔ · nham trở Hán Việt: nham trở · Pinyin: yán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 阻 (trở)Pinyinyán zǔHán Việtnham trởCấu tạo巖 + 阻 · nham + trở nghĩa thành phần: nham + trở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 崎嶇險阻。《新唐書.卷九二.苑君璋傳》:「太原而南多巖阻,今束甲深入,無踵軍,有失不可償。」《三國演義》第三八回:「若跨有荊、益,保其巖阻,西和諸戎,南撫彞、越。」