川口 xuyên khẩu Hán Việt: xuyên khẩu Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 口 (khẩu)Hán Việtxuyên khẩuCấu tạo川 + 口 · xuyên + khẩu nghĩa thành phần: xuyên + khẩu