川墨 xuyên mặc Hán Việt: xuyên mặc Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 墨 (mặc)Hán Việtxuyên mặcCấu tạo川 + 墨 · xuyên + mặc nghĩa thành phần: xuyên + mặc