川外

chuān wàixuyên ngoại

Hán Việt: xuyên ngoại · Pinyin: chuān wài

Tổng quan

viết tắt của 四川外國語大學

Cấu tạo: 川 (xuyên) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 四川外国语大学
  • Tần suất từ viết tắt của 四川外國語大學, 四川外国语大学[sì chuān wài guó yǔ dà xué]

Eng

  • Cihui abbr. for 四川外國語大學; 四川外国语大学
  • Tần suất từ abbr. for 四川外國語大學, 四川外国语大学[Si4 chuan1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企